Khóa vân tay tiếng Anh là gì? Cách gọi rõ và phổ biến là fingerprint door lock hoặc ngắn hơn là fingerprint lock. Nếu muốn nhấn mạnh sinh trắc học, tài liệu có thể dùng biometric door lock. Từ smart lock rộng hơn, vì còn bao gồm khóa mã, thẻ và khóa kết nối app.
Biết đúng thuật ngữ giúp bạn đọc bản vẽ, mô tả lỗi và hỏi nhà cung cấp chính xác. Một từ dịch sai có thể dẫn đến chọn nhầm mortise hoặc hiểu sai mức kháng nước. Bài này gom các từ mình thường gặp khi lắp và kiểm tra khóa.
Khóa vân tay tiếng Anh là gì và dùng từ nào đúng?
Fingerprint door lock mô tả thiết bị khóa cửa mở bằng dấu vân tay. Fingerprint scanner chỉ bộ phận đọc, không phải cả bộ khóa. Fingerprint padlock lại là ổ khóa treo vân tay.

Bốn cách gọi dễ gặp
| Thuật ngữ | Nghĩa dùng trong nghề | Khi nên dùng |
|---|---|---|
| Fingerprint door lock | Khóa cửa vân tay hoàn chỉnh | Tìm sản phẩm cho cửa |
| Fingerprint lock | Cách gọi ngắn, có thể gồm nhiều dạng | Tra cứu chung |
| Biometric door lock | Khóa cửa xác thực sinh trắc | Khi nói cả vân tay hoặc khuôn mặt |
| Smart lock | Khóa thông minh nói chung | Khi có mã, app, thẻ hoặc sinh trắc |
| Fingerprint padlock | Ổ khóa treo mở bằng vân tay | Vali, tủ hoặc cổng dùng móc khóa |
| Fingerprint reader | Đầu đọc vân tay | Mô tả một linh kiện |
Không nên dịch smart lock thành khóa vân tay trong mọi trường hợp. Một smart lock có thể chỉ dùng keypad và Bluetooth. Ngược lại, khóa vân tay ngoại tuyến vẫn là biometric lock dù không có WiFi.
Định nghĩa smart lock trên Wikipedia đặt thiết bị trong bối cảnh lệnh không dây và khóa mã hóa. Điều đó lý giải vì sao từ smart liên quan cả kết nối, không chỉ cảm biến.
Thuật ngữ cơ khí trên bản vẽ khóa cửa
Phần lớn ca lắp sai đến từ cơ khí, không đến từ tiếng Anh của app. Bản vẽ thường ghi kích thước bằng mm. Hãy phân biệt tâm trục, mép cánh và chiều sâu thân khóa.
Nhóm thân khóa và chốt
| English | Tiếng Việt thực dụng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mortise lock | Thân khóa âm | Nằm trong hốc cạnh cửa |
| Latch bolt | Chốt vát | Tự lùi khi cửa ép vào khung |
| Deadbolt | Chốt chết | Đi ra khi khóa, không có mặt vát |
| Strike plate | Tấm đối | Gắn trên khung để nhận chốt |
| Backset | Khoảng lùi tâm khóa | Từ mép cánh đến tâm trục hoặc ruột |
| Spindle | Trục vuông tay nắm | Truyền chuyển động vào mortise |
| Thumbturn | Núm vặn phía trong | Khóa hoặc mở chốt bằng tay |
| Escutcheon | Ốp khóa | Tấm che và giữ cụm linh kiện |
Backset không phải bề rộng đố. Đố cửa là door stile, còn stile width là bề rộng phần đố. Door thickness mới là độ dày cánh.
Hướng cửa và kích thước
Door handing là cách xác định hướng cửa. Tài liệu có thể ghi left-hand, right-hand, push và pull. Phải đọc quy ước của hãng vì vị trí đứng quan sát có thể khác.
Door frame là khung cửa. Door leaf hoặc door panel là cánh. Clearance là khe hở, còn template là dưỡng khoan đi kèm.
Khi gửi số đo, nên ghi dạng door thickness: 45 mm và stile width: 105 mm. Đừng chỉ gửi một con số 45. Người đọc không biết đó là độ dày hay backset.
Từ vựng cảm biến, mã số và quyền truy cập
Ứng dụng khóa thường dịch chưa sát ngữ cảnh. Cùng một chức năng có thể mang tên khác trên hai hệ sinh thái. Hiểu nhóm từ giúp bạn không cấp nhầm quyền.

Nhóm xác thực
| Thuật ngữ | Nghĩa | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|
| Fingerprint enrollment | Đăng ký vân tay | Thu mẫu mới vào bộ nhớ |
| Fingerprint recognition | Nhận dạng vân tay | Quá trình so mẫu |
| PIN code | Mã số cá nhân | Không nên dùng ngày sinh |
| Passcode | Mã truy cập | Cách gọi rộng hơn PIN |
| Scramble code | Mã ảo chống nhìn lén | Chèn số trước hoặc sau mã thật |
| One-time passcode | Mã dùng một lần | Hết hiệu lực sau lần dùng |
| Temporary access | Quyền truy cập tạm | Giới hạn theo giờ hoặc ngày |
| RFID card | Thẻ nhận dạng vô tuyến | Cần biết chuẩn và tần số cụ thể |
| Mechanical key | Chìa cơ | Đường mở dự phòng |
Duress code là mã cưỡng bức, dùng để phát tín hiệu kín trong một số hệ thống. Không phải khóa nào cũng có. Đừng thử tính năng này nếu chưa biết cảnh báo sẽ gửi cho ai.
Nhóm tài khoản và lịch sử
Owner là chủ sở hữu cao nhất trong app. Administrator hoặc admin là quản trị viên. Member, guest và temporary user có quyền thấp dần tùy nền tảng.
Audit trail hay access log là nhật ký truy cập. Remote unlock là mở từ xa. Revoke access nghĩa là thu hồi quyền, khác với xóa toàn bộ tài khoản.
Gateway là thiết bị cầu nối. Nó thường liên kết Bluetooth của khóa với WiFi gia đình. Pairing mode là chế độ ghép nối, còn binding thường chỉ việc gắn thiết bị vào tài khoản.
Đọc thông số sinh trắc và bảo vệ môi trường
Datasheet hay đưa tỷ lệ rất nhỏ nhưng không nói điều kiện thử. Bạn nên tìm tên chỉ số, cỡ mẫu và phòng thử. Con số không có phương pháp đo chỉ mang tính quảng bá.
FMR, FNMR và tốc độ nhận
False match rate, viết tắt FMR, là tỷ lệ khớp sai người. False non-match rate, viết tắt FNMR, là tỷ lệ từ chối sai người đã đăng ký. Một số tài liệu cũ dùng FAR và FRR với ngữ cảnh gần nhau.
Recognition time là thời gian nhận. Mức dưới 1 giây thường được quảng bá, nhưng tay ướt hoặc đặt lệch sẽ lâu hơn. Sensor resolution có thể ghi bằng dpi, song độ phân giải cao không tự bảo đảm thuật toán tốt.
Liveness detection là phát hiện mẫu sống. Capacitive sensor là cảm biến điện dung, còn optical sensor là cảm biến quang. Hai loại phản ứng khác nhau với bụi, nước và bề mặt ngón.
Waterproof và water-resistant
Water-resistant là kháng nước theo mức nhất định. Waterproof dễ bị hiểu thành chống nước hoàn toàn, nên cần kèm điều kiện. IP rating ghi mức vỏ thiết bị hạn chế bụi cùng nước theo phép thử.
IP65 gồm mức bụi 6 và nước 5. Operating temperature là nhiệt độ hoạt động, còn operating humidity là độ ẩm vận hành. Đừng dùng giới hạn lưu kho thay cho điều kiện sử dụng.
Tổng quan home automation cung cấp bối cảnh cho các từ như controller, sensor và remote control. Khi khóa tham gia hệ nhà thông minh, cần đọc cả giao thức kết nối lẫn thông số cơ khí.
Cụm từ xử lý lỗi và bảo trì nên biết
Gửi lỗi bằng câu ngắn, kèm video và thời điểm. Tránh nói chung rằng khóa không chạy. Hãy mô tả khóa nhận vân tay hay chưa, mô-tơ có quay và chốt có di chuyển không.
20 cụm từ tra nhanh
- Low-battery warning: cảnh báo pin yếu.
- Battery compartment: hộp pin.
- Emergency power supply: nguồn cấp khẩn cấp.
- USB-C emergency port: cổng USB-C cứu nguồn.
- Factory reset: đặt lại trạng thái nhà máy.
- Firmware update: cập nhật phần mềm thiết bị.
- Offline mode: chế độ không có mạng.
- Auto-lock delay: thời gian chờ tự khóa.
- Passage mode: chế độ thông phòng.
- Privacy mode: chế độ riêng tư.
- Tamper alarm: cảnh báo cạy phá.
- Lockout: khóa tạm sau nhiều lần nhập sai.
- Unresponsive keypad: bàn phím không phản hồi.
- Fingerprint not recognized: không nhận vân tay.
- Motor jam: mô-tơ kẹt.
- Misaligned strike plate: tấm đối lệch.
- Loose handle: tay nắm lỏng.
- Door sensor: cảm biến trạng thái cửa.
- Connection timeout: kết nối quá thời gian.
- Ownership transfer: chuyển quyền sở hữu.
Một câu báo lỗi tốt là: The fingerprint is accepted, but the motor does not retract the deadbolt. Nghĩa là khóa nhận vân tay nhưng mô-tơ không rút chốt chết. Câu này giúp kỹ thuật viên tách lỗi xác thực khỏi lỗi cơ.
Nếu đội vận hành cần số hóa tài liệu nhiều cửa, mona.software là một nguồn tham khảo về cách tổ chức phần mềm quản lý. Danh mục nên giữ model, mortise, door handing, ngày thay pin và owner riêng cho từng cửa.
Câu hỏi thường gặp
Digital lock có đồng nghĩa fingerprint door lock không?
Không hẳn. Digital lock là khóa điện tử hoặc khóa số theo nghĩa rộng. Nó có thể chỉ dùng keypad. Muốn nói rõ khóa có cảm biến vân tay, hãy dùng fingerprint door lock hoặc biometric lock.
Keyless entry nghĩa là gì?
Keyless entry là vào cửa không dùng chìa cơ trong thao tác thường ngày. Phương thức có thể là mã, thẻ, điện thoại hoặc vân tay. Thiết bị vẫn có thể giữ chìa cơ làm đường cứu hộ.
Mortise và deadbolt có giống nhau không?
Không. Mortise là cả thân khóa âm trong cánh. Deadbolt là một chốt chết nằm trong thân đó hoặc trong cụm riêng. Khi đặt linh kiện, cần bản vẽ mortise đầy đủ.
Chống nước nên tìm waterproof hay IP rating?
Hãy tìm IP rating và điều kiện thử. Từ waterproof đứng một mình thiếu phạm vi. Bạn cũng cần hỏi cấp IP áp dụng cho mặt ngoài, mặt trong hay toàn bộ khóa sau khi lắp.
Có tài liệu tiếng Việt nào đi cùng bảng thuật ngữ?
Cẩm nang thực hành về khóa vân tay giải thích cảm biến và cách đăng ký. Hướng dẫn đọc chỉ số IP của khóa làm rõ water-resistant. Bài về nhận diện khuôn mặt 3D đối chiếu các thuật ngữ sinh trắc. Cẩm nang app và gateway giúp hiểu owner, pairing cùng remote unlock.
Bạn đang đọc bản vẽ hay báo lỗi cho kỹ thuật viên? Hãy dùng đúng từ cho đúng bộ phận. Khi được hỏi khóa vân tay tiếng Anh là gì, câu trả lời ngắn là fingerprint door lock; bảng trên giúp bạn đi tiếp đến phần lắp đặt.